menu_book
見出し語検索結果 "cả nước" (1件)
cả nước
日本語
フ全国、国全体
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
swap_horiz
類語検索結果 "cả nước" (2件)
日本語
名川魚
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
日本語
名塩水魚
Cá nước mặn sống ở biển.
海水魚は海に住む。
format_quote
フレーズ検索結果 "cả nước" (5件)
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
Cá nước mặn sống ở biển.
海水魚は海に住む。
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
ここは全国の重要な経済地域です。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)